VƯƠNG-TRÍ-NHÀN

TỪ GIANG HỒ ĐẾN HIỆN SINH - Hiện tượng sách dịch trong xã hội miền Nam 1954 - 1975

Tài liệu sưu tầm trên MXH

TỪ GIANG HỒ ĐẾN HIỆN SINH
Trong khoảng hai thập niên 1955–1975, sách dịch đã trở thành một phần đáng kể của đời sống đọc ở miền Nam. Từ những câu chuyện giang hồ của Kim Dung đến văn học hiện sinh của Camus, Sartre; từ tiểu thuyết tình cảm của Quỳnh Dao đến sách giáo dục, triết học, lịch sử và khoa học phổ thông, người đọc có thêm nhiều con đường để bước ra ngoài thế giới quen thuộc của mình.
* Khi thế giới đi vào trang sách
Nhìn lại đời sống văn hóa miền Nam trước 1975, một trong những điều đáng chú ý là sự hiện diện rất rộng của sách dịch. Trong một xã hội đang trải qua chiến tranh và nhiều biến động, sách vẫn được xuất bản, dịch thuật, quảng bá và tìm đọc với một quy mô đáng kể.
Đây không chỉ là câu chuyện của một vài tác giả nổi tiếng. Sách dịch hiện diện trong nhiều tầng của đời sống đọc: tiểu thuyết, truyện kiếm hiệp, văn học phương Tây, sách tình cảm, triết học, giáo dục, tâm lý, lịch sử, khoa học phổ thông và sách kỹ năng sống.
Điều đó đặt ra một câu hỏi thú vị: vì sao trong một hoàn cảnh nhiều bất ổn như vậy, nhu cầu đọc về những thế giới khác vẫn có thể phát triển mạnh?
Có lẽ câu trả lời không nằm ở một nguyên nhân duy nhất. Đó là sự gặp nhau giữa nhu cầu tinh thần của người đọc, hoạt động của báo chí – xuất bản, khả năng dịch thuật, sự phát triển của thị trường sách và một lớp độc giả ngày càng muốn biết thế giới bên ngoài đang nghĩ gì, viết gì và sống như thế nào.
Trong bức tranh ấy, Kim Dung là một hiện tượng đặc biệt.
* Từ giang hồ của Kim Dung
Từ đầu thập niên 1960, tiểu thuyết võ hiệp Kim Dung dần trở thành một phần quen thuộc của đời sống đọc ở miền Nam. Các tác phẩm của ông được dịch, đăng báo nhiều kỳ rồi in thành sách, tạo nên một thị trường rộng lớn.
Những người dịch Kim Dung cũng trở thành những cái tên quen thuộc với độc giả. Từ Từ Khánh Phụng, Từ Khánh Vân đến Phan Cảnh Trung, Tam Khôi, Thương Lan, Hàn Giang Nhạn…, nhiều bản dịch đã góp phần đưa thế giới võ hiệp của Kim Dung đến với nhiều thế hệ độc giả Việt Nam.
Sức hấp dẫn của Kim Dung không chỉ nằm ở những trận đấu võ hay những cuộc phiêu lưu. Đằng sau thế giới giang hồ là những câu hỏi về con người: thế nào là chính nghĩa, đâu là ranh giới giữa chính và tà, quyền lực biến đổi con người ra sao, lòng trung thành có thể đối diện với tự do như thế nào?
Những nhân vật như Kiều Phong, Lệnh Hồ Xung, Dương Quá, Trương Vô Kỵ hay Vi Tiểu Bảo vì thế không đơn thuần là những nhân vật phiêu lưu. Mỗi người mang theo một cách lựa chọn và một cách đối diện với thế giới.
Có lẽ đó cũng là lý do Kim Dung vượt ra khỏi phạm vi của một dòng sách giải trí. Người đọc tìm thấy trong những câu chuyện giang hồ ấy không chỉ sự hấp dẫn của hành động, mà còn cả những vấn đề đạo đức và thân phận được kể bằng một hình thức dễ tiếp nhận.
Báo chí đóng vai trò rất lớn trong quá trình này. Việc đăng tiểu thuyết nhiều kỳ giúp một tác phẩm có thể đi vào đời sống hằng ngày của độc giả, trong khi lượng độc giả lớn lại tạo động lực thương mại để các tòa soạn và nhà xuất bản tiếp tục khai thác những tác phẩm được ưa chuộng.
Đó là một cơ chế văn hóa đáng chú ý: thị hiếu của độc giả, hoạt động báo chí và thị trường xuất bản cùng nhau tạo ra một hiện tượng đọc.
* Quỳnh Dao và một thế giới khác của cảm xúc
Nếu Kim Dung đưa người đọc vào thế giới giang hồ thì Quỳnh Dao mở ra một không gian hoàn toàn khác: tình yêu, tuổi trẻ, gia đình, những lựa chọn cá nhân và những giới hạn của chuẩn mực xã hội.
Từ cuối thập niên 1960 và đặc biệt trong những năm 1970, tiểu thuyết Quỳnh Dao được dịch và phát hành rộng rãi. Song Ngoại, một trong những tác phẩm được biết đến tại Việt Nam, được Liêu Quốc Nhĩ dịch và Hàn Thuyên xuất bản năm 1970.
Sự phổ biến của Quỳnh Dao cho thấy sách dịch không chỉ đáp ứng nhu cầu tìm hiểu văn học hay tư tưởng nước ngoài. Nó còn đáp ứng một nhu cầu rất đời thường: nhu cầu được đọc về tình yêu, về tuổi trẻ, về những rung động và những xung đột trong đời sống cá nhân.
Trong một xã hội bị chiến tranh bao phủ, những câu chuyện ấy càng có một không gian riêng trong đời sống tinh thần. Nhưng sẽ quá đơn giản nếu xem chúng chỉ như một cách để người đọc tạm quên thực tại.
Đọc một câu chuyện tình cũng là đọc về cách con người lựa chọn, hy sinh, nổi loạn, chấp nhận hoặc chống lại những khuôn mẫu mà xã hội đặt ra cho mình.
Kim Dung và Quỳnh Dao vì thế đứng ở hai cực khá khác nhau, nhưng lại cùng cho thấy một điều: sách dịch có thể đi rất sâu vào đời sống khi nó chạm được đến những nhu cầu tinh thần cụ thể của người đọc.
* Nhưng thế giới sách dịch không dừng ở đó
Nếu chỉ nhìn vào Kim Dung và Quỳnh Dao, chúng ta mới thấy phần dễ nhận biết nhất của hiện tượng sách dịch.
Phía sau những tác phẩm bán chạy còn có một dòng sách rộng hơn nhiều: văn học phương Tây, triết học, giáo dục, lịch sử, tâm lý và khoa học phổ thông.
Camus, Sartre, Hemingway, André Gide, Stefan Zweig, Erich Maria Remarque và nhiều tác giả khác lần lượt xuất hiện trong đời sống đọc. Những tác phẩm ấy đưa người đọc đến những vấn đề rất khác với thế giới kiếm hiệp hay tiểu thuyết tình cảm: tự do, trách nhiệm, chiến tranh, cô đơn, phi lý, đạo đức, lựa chọn cá nhân và ý nghĩa của sự tồn tại.
Ở đây, chữ “hiện sinh” trở thành một biểu tượng khá đẹp cho sự mở rộng ấy.
Một người có thể bước vào thế giới sách dịch từ những trang truyện kiếm hiệp, rồi từ đó tìm đến những tác phẩm văn học khác; một người khác có thể bắt đầu bằng một cuốn sách giáo dục hoặc tâm lý rồi đi tiếp đến triết học. Con đường đọc của mỗi người không giống nhau.
Điều quan trọng là thế giới mà họ có thể tiếp cận đã rộng hơn.
Nguyễn Hiến Lê là một trường hợp đáng chú ý trong dòng chảy này. Ông vừa viết, vừa dịch và giới thiệu nhiều tác phẩm thuộc lĩnh vực giáo dục, tự học và rèn luyện cá nhân. Những bản dịch như Đắc nhân tâm hay Quẳng gánh lo đi và vui sống của Dale Carnegie cho thấy sách dịch còn có một vai trò khác: không chỉ đưa văn chương nước ngoài đến với độc giả, mà còn đưa những phương pháp sống, học tập và tổ chức đời sống cá nhân vào xã hội Việt Nam.
Nhìn từ đó, dịch thuật không đơn thuần là chuyển một cuốn sách từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Nó là một hình thức chuyển giao kinh nghiệm và ý tưởng giữa các xã hội.
* Một thị trường sách cũng là một đời sống văn hóa
Sự phát triển của sách dịch trong giai đoạn này không thể tách khỏi sự phát triển của báo chí và xuất bản.
Tiểu thuyết đăng nhiều kỳ giúp báo thu hút độc giả. Những tác phẩm được yêu thích tạo ra nhu cầu in thành sách. Những nhà xuất bản thành công lại có động lực tìm kiếm thêm tác phẩm mới.
Một vòng tuần hoàn được hình thành giữa người đọc – báo chí – dịch giả – nhà xuất bản – thị trường.
Điều này cũng giúp giải thích vì sao những tác phẩm có giá trị thương mại cao như Kim Dung hay Quỳnh Dao có thể được phổ biến nhanh chóng.
Tuy nhiên, thị trường không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với chất lượng. Chất lượng bản dịch không đồng đều; có những bản dịch được thực hiện cẩn thận, nhưng cũng có những bản dịch mang tính thương mại rõ rệt. Một tác phẩm có thể được dịch nhiều lần, trong khi những tác phẩm quan trọng khác lại ít được chú ý vì không có thị trường đủ lớn.
Đó là giới hạn tự nhiên của một nền xuất bản vận hành một phần theo nhu cầu độc giả.
Nhưng chính thị trường ấy cũng có một tác dụng tích cực: nó cho phép nhiều loại sách cùng tồn tại. Người đọc có thể tìm thấy trong cùng một không gian văn hóa cả truyện kiếm hiệp, tiểu thuyết tình cảm, văn học kinh điển, sách triết học và sách giáo dục.
Một đời sống đọc phong phú thường không được tạo nên chỉ bởi những cuốn sách cao cấp. Nó được hình thành từ nhiều tầng nhu cầu khác nhau của con người.
* Dịch thuật và văn học Việt Nam
Một vấn đề khác đáng suy nghĩ là mối quan hệ giữa sách dịch và văn học Việt Nam.
Sự phát triển mạnh của văn học dịch đôi khi được nhìn như dấu hiệu cho thấy độc giả Việt Nam thích đọc tác phẩm nước ngoài hơn tác phẩm trong nước. Nhưng cách nhìn đó có phần đơn giản.
Văn học dịch vừa cạnh tranh với văn học trong nước, vừa cung cấp cho người viết những nguồn tham khảo mới về thể loại, kỹ thuật kể chuyện, cách xây dựng nhân vật và cách đặt vấn đề.
Một nền văn học khó có thể phát triển hoàn toàn trong trạng thái khép kín. Những tác phẩm từ bên ngoài giúp người viết nhìn thấy những khả năng khác của văn chương, đồng thời buộc văn học trong nước phải đối diện với những tiêu chuẩn và cách biểu đạt mới.
Tất nhiên, điều đó không có nghĩa mọi bản dịch đều có giá trị, cũng không có nghĩa văn học nước ngoài luôn vượt trội văn học Việt Nam.
Điều đáng nói hơn là sự hiện diện của nhiều nền văn học cùng lúc làm rộng hơn không gian lựa chọn của người đọc và người viết.
Một xã hội càng có nhiều thứ để đọc thì càng có nhiều khả năng hình thành những cách nhìn khác nhau.
* Chiến tranh và nhu cầu đọc
Có một nghịch lý đáng chú ý: giai đoạn 1955–1975 là một thời kỳ chiến tranh kéo dài, nhưng cũng là một thời kỳ đời sống sách dịch phát triển mạnh.
Không nên giải thích điều này đơn giản bằng ý nghĩ rằng người ta đọc để quên chiến tranh.
Con người không chỉ đọc khi cuộc sống bình yên. Đôi khi chính trong những hoàn cảnh bất ổn, nhu cầu tìm kiếm một thế giới khác lại trở nên mạnh hơn.
Nhưng sách không chỉ giúp con người tạm rời khỏi hiện thực. Nó còn giúp họ nhìn hiện thực bằng những khái niệm và kinh nghiệm khác.
Một cuốn tiểu thuyết có thể đưa người đọc đến một xã hội xa lạ. Một cuốn sách triết học có thể khiến họ đặt lại câu hỏi về tự do và trách nhiệm. Một cuốn sách giáo dục có thể thay đổi cách họ nhìn về việc học. Một tác phẩm lịch sử có thể mở rộng hình dung của họ về quá khứ.
Vì vậy, giá trị của sách dịch không chỉ nằm ở nội dung của từng cuốn sách, mà còn nằm ở khả năng làm rộng chân trời nhận thức của người đọc.
* Dịch chậm có phải là lạc hậu?
Nhìn lại lịch sử sách dịch, một vấn đề khác cũng cần được nhìn một cách thận trọng: khoảng cách thời gian giữa lúc một tác phẩm xuất hiện trên thế giới và lúc nó được dịch sang tiếng Việt.
Có những tác phẩm đến với độc giả Việt Nam khá muộn. Có những tác phẩm được dịch nhiều năm, thậm chí nhiều thập niên sau khi xuất bản lần đầu ở nước ngoài.
Nhưng dịch muộn không nhất thiết đồng nghĩa với lạc hậu.
Một cuốn sách có thể đã cũ ở nơi nó ra đời nhưng vẫn mới đối với một cộng đồng chưa từng đọc nó. Một tác phẩm kinh điển cũng không mất giá trị chỉ vì nó đã được viết từ nhiều thập niên trước.
Vấn đề quan trọng hơn là xã hội có khả năng tiếp nhận được bao nhiêu loại tri thức, văn chương và tư tưởng khác nhau, và chúng có được dịch với chất lượng đủ tốt hay không.
Dịch thuật vì thế không chỉ là câu chuyện về tốc độ. Nó còn là câu chuyện về khả năng lựa chọn, giới thiệu và làm cho một thế giới xa lạ trở nên có thể đọc được.
* Từ một thời đọc sách nhìn lại hôm nay
Nhìn lại hai thập niên 1955–1975, điều đáng chú ý nhất có lẽ không phải là người miền Nam khi ấy đọc Kim Dung nhiều đến mức nào, hay Quỳnh Dao nổi tiếng ra sao.
Điều đáng chú ý hơn là trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, người đọc có thể tiếp xúc với một phổ rất rộng của thế giới qua tiếng Việt.
Từ những cuộc phiêu lưu trong giang hồ đến những câu hỏi của hiện sinh. Từ tình yêu và tuổi trẻ đến giáo dục và tự học. Từ văn học phương Tây đến triết học, lịch sử và khoa học phổ thông.
Những cuốn sách ấy không tạo ra một xã hội hoàn toàn khác chỉ sau một đêm. Nhưng chúng âm thầm mở thêm những cánh cửa.
Và khi một xã hội có thêm nhiều cánh cửa để bước qua, con người cũng có thêm cơ hội nhìn thấy rằng thế giới không chỉ có một cách sống, một cách nghĩ hay một cách giải thích.
Đó có lẽ là ý nghĩa sâu xa nhất của đời sống sách dịch.
Từ giang hồ đến hiện sinh không chỉ là một hành trình của sách. Đó còn là hành trình của người đọc: từ nhu cầu tìm một câu chuyện để đọc đến nhu cầu tìm một cách khác để hiểu con người và thế giới.

Tư liệu tham khảo
Nguyễn Văn Lục, 20 năm văn học dịch thuật miền Nam Việt Nam 1955–1975.
Vũ Đức Sao Biển, các công trình và bài viết về Kim Dung và tiểu thuyết võ hiệp.
Các nghiên cứu về sự tiếp nhận Kim Dung tại Việt Nam trên Tạp chí Nghiên cứu Trung Quốc.
Nguyễn Ngọc Quận, Quỳnh Dao ở Việt Nam.
Các thư mục, ấn bản và tư liệu xuất bản sách dịch tại miền Nam trước 1975.

Please Select Embedded Mode For Blogger Comments

أحدث أقدم